mẹo mực

Học thuật
Thân thiện
mẹo mực

Một người thợ mộc dùng mẹo mực để vạch một đường thẳng trên tấm ván.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mưu kế, phương pháp, cách thức khôn ngoan để làm việc đó: "Mẹo mực" chỉ một quy tắc, phương pháp hay mưu kế thông minh, khéo léo được đúc kết từ kinh nghiệm để thực hiện một công việc hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy nhiều mẹo mực trong nghề thủ công. (Anh ấy nhiều phương pháp khéo léo trong nghề thủ công.)
    • Người thợ già truyền lại mẹo mực lao động cho đám học trò. (Người thợ già truyền lại những quy tắc, phương pháp lao động cho đám học trò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chỉ cho ai mẹo mực": Hướng dẫn, chỉ bảo cho ai đó phương pháp, cách thức làm việc hiệu quả.
    • Ông ấy chỉ cho tôi mẹo mực sửa chữa chiếc xe. (Ông ấy chỉ cho tôi phương pháp sửa chữa chiếc xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Mẹo (danh từ): Cách làm nhỏ, khéo léo, đơn giản để giải quyết một vấn đề cụ thể.
    • Mẹo vặt: Những cách làm đơn giản, hữu ích trong sinh hoạt hàng ngày.
  • Mưu mẹo (danh từ): Mưu kế, phương cách khôn ngoan (thường mang sắc thái không hoàn toàn tích cực).
  • Phương pháp (danh từ): Cách thức tiến hành một công việc cụ thể nhằm đạt mục đích.
  • Kỹ xảo (danh từ): Kỹ thuật, thủ thuật khéo léo, tinh xảo trong một lĩnh vực nào đó.
Từ đồng nghĩa
  • Bí quyết: Điều mật, quan trọng giúp thành công.
  • Kinh nghiệm: Những điều hiểu biết được do từng trải.
  • Thủ thuật: Cách thức, mánh khóe khéo léo để đạt mục đích.
Từ trái nghĩa
  • Sự vụng về: Thiếu sự khéo léo, tinh tế.
  • Cách làm thô thiển: Phương pháp đơn giản, thiếu sự tinh tế hoặc hiệu quả.
mẹo mực

Một người thợ mộc dùng mẹo mực để vạch một đường thẳng trên tấm ván.

  1. Mưu kế.